|
|
Bạn có thể bán LR, Webmoney, Perfect Money, Pecunix cho HyGold với giá tốt (VND/$1)
| |
Hướng dẫn bán LR cho HyGold và nhận tiền ở Đông Á Bank
Để có bảng giá mới nhất, bạn bấm f5 để refresh trình duyệt web
| |
PM_USD |
LR_USD |
WMZ |
Pecunix, C-gold |
LR_EUR, WME |
PM_EUR |
| 3- 499 |
19700 |
20900 |
20800 |
19300 |
25800 |
25500 |
| 500-999 |
Yahoo |
Yahoo |
Yahoo |
Yahoo |
Yahoo |
Yahoo |
| >1000 |
Yahoo |
Yahoo |
Yahoo |
Yahoo |
Yahoo |
Yahoo |
Cập nhật 9:30AM, 01/02/2012.
Hướng dẫn bán LR cho HyGold và nhận tiền ở bank Đông Á
Bước 1 : Điền thông tin giao dịch của bạn và gửi cho HyGold
Bước 2 : Login vào tài khoản E-currency (LR, Webmoney,.) của bạn và
gừi E-currency (LR, Webmoney) từ tài khoản bạn đến tài khoản E-currency của Hygold (bạn có thể kiểm tra thông tin
tài khoản E-currency của HyGold tại Đây )
Chu y :
Giao dịch của bạn sẽ được hoàn tất 5 phút
cho đến 4h trong ngày làm việc (8h sáng đến 5h chiều từ thứ đến thứ sáu).
Số tiền thực tế bạn sẽ nhận được ở Bank = (Số lượng EC Sell - Fee EC Sell) x Tỷ giá giao dịch - Fee Bank (Nếu Có). C
ác loại Fee E-currency và Fee Bank (Nếu có) Các bạn tham khảo tại http://hygold.com/vnfee.html
HyGold's Accounts :
| Type of DGC |
E-Currency Number |
E-Currency Name |
 |
U9500859 |
Hygold Service |
|
Z768517521295 |
WM ID : 171008885166 |
|
E239340933285 |
WM ID : 171008885166 |
 |
U1103960 |
Hygold Service |
 |
E1046524 |
Hygold Service |
 |
10816 |
Hygold Service |
 |
hygold@yahoo.com |
HyGold Service |
| |
 |
 |
|
Trang Chủ | Bán LR, WMZ, PM | Đổi tiền Ngân Hàng | Mua LR, Webmoney, PM | Liên Hệ |
|
|